lân tinh

Học thuật
Thân thiện
lân tinh

Một chất lân tinh phát ra ánh sáng xanh lục trong bóng tối.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phốt pho: Tên gọi của nguyên tố hóa học phốt pho, ký hiệu P số nguyên tử 15. Đây một phi kim, thường tồn tạimột số dạng thù hình, có thể phát ra ánh sáng nhẹ trong bóng tối (hiện tượng lân quang) khi tiếp xúc với oxy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong sách giáo khoa , nguyên tố này được ghi lân tinh. (Trong sách giáo khoa , nguyên tố này được ghi phốt pho.)
    • "Lân tinh" một từ Hán Việt, trong đó "lân" có nghĩalân quang (phát sáng) "tinh" có nghĩatinh chất. ("Lân tinh" một từ Hán Việt, trong đó "lân" có nghĩaphát sáng "tinh" có nghĩatinh chất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ cổ, ít dùng: Từ "lân tinh" ngày nay được coi từ , chủ yếu xuất hiện trong các văn bản khoa học hoặc trong ngữ cảnh nghiên cứu lịch sử khoa học. Từ hiện đại phổ biến hơn "phốt pho".
    • Thuật ngữ "lân tinh" giờ đây đã được thay thế bằng "phốt pho". (Thuật ngữ "lân tinh" giờ đây đã được thay thế bằng "phốt pho".)
Biến thể từ gần giống
  • Phốt pho (dt.): Tên gọi hiện đại, phổ biến của nguyên tố lân tinh.
  • Phosphor (dt.): Tên gọi theo tiếng Anh/Quốc tế, thường dùng trong các tài liệu kỹ thuật.
  • Lân quang (dt.): Hiện tượng phát ra ánh sáng lạnh (không do nhiệt) của một số chất, trong đó phốt pho, khi tác động của bức xạ.
Từ đồng nghĩa
  • Phốt pho: Từ đồng nghĩa trực tiếp, tên gọi thay thế hiện đại.
Lưu ý về ngữ nghĩa
  • Nghĩa gốc sự chuyển đổi: Từ "lân tinh" nhấn mạnh vào đặc tính phát sáng (lân quang) của nguyên tố này. Tên gọi "phốt pho" (bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp, có nghĩa "vật mang ánh sáng") cũng phản ánh cùng một đặc tính đó.
  • Không nên nhầm lẫn: "Lân tinh" chỉ tên gọi khác của nguyên tố phốt pho, không phải một hợp chất hay một dạng thù hình cụ thể nào của (như phốt pho trắng, phốt pho đỏ).
lân tinh

Một chất lân tinh phát ra ánh sáng xanh lục trong bóng tối.

  1. dt., Phốt pho.